DEF

11:32 |
ABC - DEF - GHI -JKL - MNO - PQRS - TUV - WXYZ
Tiếng Anh Tiếng Việt
De-aerated concrete Bê tông (đúc trong) chân không
Deep foundation Móng sâu
Deformed reinforcement Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
Dense concrete Bê tông nặng
Depth Chiều cao
Depth of beam Chiều cao dầm
Dry concrete Bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
Dry guniting Phun bê tông khô
Deck girder Giàn cầu
Divergent beam Chùm phân kỳ
Double strut trussed beam Dầm tăng cứng hai trụ chống
Draw beam Dầm nâng, cần nâng
Dimension stone Đá phôi định cỡ, đá phôi quy chuẩn
Ductile iron Gang dẻo
Damper Cánh điều chỉnh
Dead Load Tải trọng tĩnh
Deck plate girder Dầm bản thép có đường xe chạy trên
Deformed bar, deformed reinforcement Cốt thép có gờ (cốt thép gai)
Deformed reinforcement Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
Design Codes Quy phạm thiết kế
Design Thiết kế
Design assumption Giả thiết tính toán
Design flood Lũ thiết kế
Design frequency Tần suất thiết kế
Design lane Làn xe thiết kế
Design lane load Tải trọng làn xe thiết kế
Design Load Tải trọng thiết kế
Design load Tải trọng thiết kế
Design Notes Ghi chú thiết kế
Design speed Tốc độ thiết kế
Design strength Cường độ thiết kế
Design stress ứng lực tính toán
Design stress ứng suất thiết kế
Design stress cycles Chu kỳ ứng suất thiết kế
Design truck Xe tải thiết kế
Design truck or design tandem Xe 2 trục thiết kế
Design volum Lưu lượng thiết kế
Design water level Mực nước thiết kế
Design water level Mức nước thiết kế
Design, Conception Thiết kế
Designed elevation Cao độ thiết kế
Destructive testing method Phương pháp thử có phá hủy mẫu
Detailed Investigation Khảo sát chi tiết
Deterioration Suy thoái (lão hóa)
Determine Xác định
Development length Chiều dài phát triển cốt thép
Deviator Bộ phận làm lệch hướng cáp
Deviator ụ chuyển hướng
Diagnosis Chẩn đoán
Diagonal bars Thanh cốt thép xiên
Diagonal crack Vừt nứt xiên
Diagonal Cracking Nứt xiên
Diagonal cracking Nứt xiên
Diagonal tension ứng suất chủ
Diagonal tension traction stress, Principal strees ứng suất kéo chủ
Diaphragm Dầm ngang
Diaphragm Vách ngăn
Diaphragm spacing Khoảng cách giữa các dầm ngang
Diesel locomotive Đầu máy dieden
Dile splicing Nối dài cọc
Dimensionless coefficient Hệ số không có thứ nguyên
Dimentioning Xác định sơ bộ kích thước
Dinamic Động lực học
Dinamic force Lực động
Dinse-graded Aggregate Cốt liệu có cấp phối chặt
Discharge capacity Khả năng tiêu nước
Displacement Chuyển vị
Distance center to center of ... Khoảng cách từ tâm đến tâm của các...
Distance center to center of beams Khoảng cách từ tim đến tim của các dầm
Distortion Xoắn vặn
Distribution coefficient Hệ số phân bố
Distribution reinforcement Cốt thép phân bố
Distribution width for wheel loads Chiều rộng phân bố của tải trọng bánh xe
Distribution-bar Reinforcement Cốt thép phân bố
Dog anchor Đinh đỉa
Double deck bridge, Double-storey bridge Cầu hai tầng
Double line bridge Cầu 2 đường, Cầu đường đôi
Double-tee beam Dầm mặt cắt 2 T ghép
Down stream end Hạ lưu
Downstream side Hạ lưu
Drafting Vẽ kỹ thuật
Drainage Hệ thống thoát nước, sự thoát nước
Drainage Thoát nước
Drawback Nhược điểm
Drilled pier Trụ khoan
Drilled shafts Cọc khoan
Driven pile Cọc đã đóng xong
Driver pile Cọc dẫn
Driving
additional piles
Đóng cọc thêm
Driving, piling Đóng cọc
Dry Khô
Dry bridge Cầu cạn, cầu vượt đường
Dry concrete Bê tông khô
Dry guniting Phun bê tông khô
Dry mix Concrete Bê tông trộn khô
Dry mixing trộn khô
Dry pack Chèn khô
Dry process Công nghệ khô
Dry sand Cát khô
Drying Creep Từ biến khô
Drying Shrinkage Co ngót khô
Dry-mix concrete Beê tông trộn khô
Dry-mix Shotcrete Bê tông phun khô
Dry-packed concrete Be tông chèn khô
Dry-packed concrete Bê tông chèn khô
Dry-volume measurement Đo thể tích khô
Duct ống chứa cốt thép dự ứng lực
Ductile material Vật liệu co dãn được (kim loại)
Ductility Tíinh dẻo
Durability Độ bền lâu (tuổi thọ)
Durability factor Hệ số tuổi thọ
During stressing operation Trong quá trình kéo căng cốt thép
Dusting Làm thành bột, tạo ra bụi
Dusts sand Cát bột
Dye penetrant examination Phương pháp kiểm tra bằng thấm chất mầu
Dynamic Analysis Phân tích động học
Dynamic effects Hiệu ứng động
Dynamic load Tải trọng động
Dynamic loading ỗngếp tải động
Dynamic modulus of elasticity Mođun đàn hồi động
Dynamic stress ứng suất động
Dynamic test Thử nghiệm đông học
Early strength concrete Bê tông đạt cường độ sớm
Earth cover Thanh căng
Earth pressure áp lực đẩy của đất
Earth, soil Đất
Earthquake Động đất
Earthquake Tác động của động đất
Earthquake forces Lực động đất
Eccentric loading Dặt tải lệch tâm
Eccentric tendon Cáp dự ứng lực đặt lệch tâm
Eccentrical compression Nén lệch tâm
Eccentrically compressed members Cấu kiện chịu nén lệch tâm
Eccentricity Độ lệch tâm
Eddie current testing Phương pháp kiểm tra bằng dòng xoáy
Edge beam Dầm biên
Edge beam,exterior girder Dầm biên, dầm ngoài cùng
Edge-bar Reinforcement Cốt thép mép
Effective area of reinforcement Diện tích có hiệu của cốt thép
Effective depth Chiều cao có hiệu
Effective depth
at the section
Chiều cao có hiệu của mặt cắt
Effective flange
width
Chiều rộng có hiệu của bản cánh
Effective flange
Width
Bề rộng có hiệu của bản cánh
Effective
modulus
Môdun có hiệu quả
Effective
presstress
Dự ứng suất có hiệu
Effective
prestress after loses
Dự ứng suất có hiệu sau mọi mất mát
Effective span Nhịp có hiệu
Effective stress ứng suất có hiệu
Effective width
(of T girder)
Chiều rộng có hiệu (của dầm T)
Effective width
of slab
Bề rộng có hiệu của bản
Efflorescence ố mầu trên bề mặt bê tông
Elastic analysis Phân tích đàn hồi (đối với kết cấu)
elastic
Deformation
Biến dạng đàn hồi
Elastic
deformation
Biến dạng đàn hồi
elastic Design Thiết kế dẻo
Elastic design Thiết kế đàn hồi
Elastic limit Giới hạn đàn hồi
Elastic loss Mất mát đàn hồi
Elastic modulus Mođun đàn hồi
Elastic
shortening
Co ngắn đàn hồi
Elasticity Độ đàn hồi
Elastomatric
bearing
Gối cao su
Elastomer,
Plastic
Chất dẻo
Elestomatric pot
bearing
Gối hộp chất dẻo
Elongated piece Chi tiết kéo dài thêm
Elongation Độ dãn dài
Embankment Nền đường đắp
Embeded item Chi tiết chôn sẵn
Embedment length Chiìeu dài chôn ngầm
Emergency bridge
Stairs
Cầu tạm
Empirical method Phương pháp thực nghiệm
Emulsion Nhũ tương
End block Khối đầu neo
End diaphragm Dầm ngang đầu nhịp
End region of
the member
Vùng đầu cấu kiện
End support Gối biên (mố cầu)
Endevelope curve Đường bao

Engineer,Architect
Chủ công trình
Enol block Khối đầu dầm
Enterprise Xí nghiệp
Entrained air Khí bị cuốn vào
Entrapped air Khí bị đong giữ lại
Enviromental
condition
Điều kiện môi trường
Environment
agressivity
Xâm thực của môi trường
Environmental
load
Tải trọng môi trường
Epingle Pin Cốt thép găm (để truyền lực cắt trượt như neo)
Epoxy concrete Bê tông epoxy
Epoxy mortar Vữa epoxy
Epoxy resin Keo epoxy
Equipement Set,
Device
Bộ thiết bị
Equipment Thieest bị
Equipment for
the distribution of concrete
Thiết bị phân phối bê tông
Equivalent
distribuled live load
Hoạt tải rải đều tương đương
Equivalent load Tải trọng tương đương
Erection Lắp dựng
Erection
equipment
Thiết bị xây lắp
Erection jiont
...
Khe nối thi công, vết nối thi công
Erection load Tải trọng xây lắp (trong lúc thi công)
Erection method Phương pháp lắp ghép
Erection plan Bản vẽ thi công
Erection
reinforcement
Cốt thép thi công
Erection
schedule
Thời gian biểu của việc lắp dựng
Erosion Xói mòn
Erosion control Khống chế xói lở
Establish Thieết lập
Established
stream
Dòng chẩy đã xác lập
Estimate ứơc lượng, dự toán
Estimation Dự toán
Eternally
applied load, External load
Tải trọng từ bên ngoài (ngoại tải)
Evacuation
gallery
Hầm tránh nạn
Evaluation Đánh giá, ước lượng
Evironment Môi trường
Excavation Nền đường đào
Excentred Lệch tâm
Excentricity
coefficient
Hệ số lệch tâm
Exceptional load Tải trọng ngoại hạng
Excessive
(excessive deflection)
Quá mức, (biến dạng quá mức)
Excessive
deformation
Biến dạng quá mức
Execution Thi công thực hiện
Execution Tiến hành thi công
Existing bridge Cầu cũ hiện có
Existing
structure (Existing concrete)
Kết cấu hiện có
expanded-metal
fabric Reinforcement
Cốt thép lưới kéo giãn
Expanding cement Xi măng nở
Expansion Giãn nở
Expansion joint Khe co dãn, khe biến dạng
Expansion joint
for bridge, Road joint
Khe biến dạng cho cầu
Expansive cement Xi măng nở
Expansive-cement
concrete (mortar or grout)

expansive-cement
Grout
Vữa xi măng nở để phun ép
Experiment Thực nghiệm
Expertise
contract
Hợp đồng chuyên gia
Exposed concrete Bê tông lộ ra ngoài
Exposed face Bề mặt lộ ra ngoài
Exposed
reinforcement
Cốt thép lộ ra ngoài
Exterior anchor Neo ngoài
Exterior beams Dầm biên
Exterior face Bề mặt ngoài
Exterior panel Khoang bên ngoài
external axial
forces.
Ngoại lực dọc
External force Ngoại lực
External
prestressed concrete
Bê tông cốt thép dự ứng lực ngoài
External
prestressing
Dự ứng lực ngoài
External
vibrator
Chấn động ngoài
Extrados Đường biên trên của vòm
Extreme
compressive fiber
Thớ biên chịu nén
Extreme Event
Limit State
Trạng thái giới hạn đăc biệt
Extreme tension
fiber
Thớ chịu kéo ngoài biên
Fabricated
bridge
Cầu lắp ghép
Fabrication,
Manufaction
Chế tạo, sản xuất
facrored Load Tải trọng đã nhân hệ số
Factor of safety Hệ số an toàn
Factor relating
to ductility
Hệ số tính dẻo
Factor relating
to operational importance
Hệ số tầm quan trọng hoạt động
Factor relating
to redundancy
Hệ số hiệu ứng dư
Factored load Tải trọng đã nhân hệ số
Factored moment Mô men đã nhân hệ số
Factored
resistance
Sức chịu đã nhân hệ số
Factored shear
force
Lực cắt đã nhân hệ số
Failure Phá hoại
Failure surface Mặt phá hoại
Failure, fatigue Mỏi
False portal Cửa hầm giả
Fastening angle Thép góc gia cố
Fastening pin
(to bolt)
Chốt ngang (lắp chốt ngang)
Fat Slab Bản phẳng
Fat slab Bản phẳng
Fatigue analysis Phân tích mỏi
Fatigue and
fracture
Mỏi và dòn
Fatigue failure Phá huỷ do mỏi
Fatigue limit
state
Trạng thái giới hạn mỏi
Fatigue strength Cường độ chịu mỏi
Fatigue test Thí nghiệm mỏi
Fatigue test
machine
Máy thử mỏi
Fatigue testing Thử nghiệm về mỏi
Feasibility
study report
Báo cáo nghiên cứu khả thi
Ferrocement Xi măng lưới thep
Ferry Phà
Fiber, extreme
compression
Thớ chịu nén ngoài cùng
Fiber, extreme
tension
Thớ chịu kéo ngoài cùng
fiber-reinforced
Concrete
Bê tông cốt sợi phân tán
Fibrous concrete Bê tông cốt sợi
Field connection Mối nối ở hiện trường
Field connection
use high strength bolt
Mối nối ở hiện trường bằng bu lông cường độ cao
Field
investigation
Khảo sát hiện trường
Field of
application
Phạm vi áp dụng
Field test Thử nghiệm tại hiện trường
field-cured
Cylinders
Mẫu trụ,bảo dưỡng tại hiện trường
Figure stability Độ ổn định hình dáng
Fild-weld Hàn tại công trường
Fill,earth fill Đất đắp trên vòm bản
Filler Bột khoáng
fin by
successive approximations
Tìm bằng cách xấp xỉ gần đúng
final design Thiết kế cuối cùng
Final prestress Dự ứng suất cuối cùng còn lại
Final Setting
time
Thời gian kết thúc ninh kết
Fine Aggregate Cốt liệu mịn ( cát)
fine aggrregate cốt liệu mịn ( cát)
Fine gravel Sỏi nhỏ, sỏi đập vụn
Fineness Độ mịn
Fineness modulus Mo-ddul độ mịn
Finishing Công tác hoàn thiện
Finishing
machine
Máy làm công tác hoàn thiện
Fire clay Sét mịn
Fire resistance Độ bền chịu lửa
Fix point Mốc trắc đạc
Fixation Giữ cho cố định
Fixation on the
form
Giữ cho cố định vào ván khuôn
fixe the ends of
reinforcement
Giữ cố định đầu cốt thép
Fixed arch Vòm không chốt
Fixed bearing Gối cố định
fixed bridge Cầu cố định
Fixed capital Vốn cố định
Fixed framed
bents
Trụ palê cố định
Flage thickness
(web thickness)
Chiều dày của bản (của sườn)
Flange
reinforcement
Cốt thép bản cánh
Flange rivet Đinh tán bản cánh
Flange slab Bản cánh (mặt cắt I,J, hộp)
Flange
thickness, Web thickness
Chiều dầy bản cánh
Flanged member Cấu kiện có bản cánh
Flanged section Mặt cắt có bản cánh (mặt cắt T, I, hộp)
Flare wing wall
abutment
Mố tường cánh xiên
Flash coat Sơn cách nước
Flat jack,
Pushing jack
Kích dẹt, kích đĩa Kích đẩy
Flat piece (of
aggregate)
Hạt dẹt của cốt liệu
Flat plate Bản phẳng
Flat slab Bản phẳng
Flexible
connection
Liên kết mềm
Flexible
connector
Neo mềm
Flexible flexion
deformation
Biến dạng do uốn
Flexible joint Khe co giãn
Flexible pier Trụ mềm
Flexible sheath ống mềm (chứa cáp, thép DƯL)
Flexible steel
pipe
ống thép uốn được
Flexural beam Dầm chịu uốn
Flexural bond
stress

flexural moment Mô men uốn
Flexural
rigidity
Độ cứng chống uốn
Flexural
stiffness
Độ cứng chống uốn
Flexural
strength
Cường độ chịu uốn
Floating bridge Cầu phao, Cầu nổi
Floating caisson Giếng chìm chở nổi
Flood Lũ lụt
Flood plain Bãi ngập khi lụt
flood-stream Dòng lũ
Floor
beam,tranverse beam table
Dần ngang đỡ mặt cầu
Floor slab Bản sàn
Floor system
,bridge deck
Hệ mặt cầu
Flow Dòng
Flow cone Côn thử độ chẩy vữa
Flow factor Hệ số dòng chảy
Flow regulation,
Flow regime
Chế độ chẩy
Flowcontrol
works
Công trình chỉnh dòng chảy
Fluorescent
method
Phương pháp kiểm tra bằng phát quang
Flush water Nước phun thành tia; Nước chay xiết
Fly ash Tro bay
Flyover Cầu vượt qua đường
Foamed concrete Bê tông bọt
Folded plate bản gấp nếp
Foot bridge Cầu đi bộ
Foot bridge Cầu bộ hành
Footing Bệ móng
Footing Móng nông
Footway ,side
walk
Vỉa hè
Force Lực
Force
distribution betwween ...
Phân bố lực giữa
Force effects hiệu ứng lực
Force from
stream current on pier(abutment)
Lực do dòng nước chảy tác dụng vào mố trụ
Force
representative point (on the curve)
Điểm biểu diễn của nội lực (trên đồ thị)
Forces due to
curvature and eccentricity of truck
Lực do độ cong đường và độ lệch tâm đường
Forces on
parapets
Lực lên lan can
Forecast Dự đoán
Form Ván khuôn
Form exterior
face ...
Bề mặt ván khuôn
Form oil Dầu bôi trơn ván khuôn
Form pressure Ap lực ván khuôn
Form removal Dỡ ván khuôn
Form vibrator Đầm cạnh (rung ván khuôn)
Formal tender Hồ sơ đấu thầu
Formwork ván khuôn
Foudation, mat Móng nông
fouilk, bouchon Bê tông bịt đáy (của móng Cáp cọc, của giếng, của hố
Foundation
design
thiết kế móng
Foundation
material
Vật liệu của móng
Foundation soil Đất nền bên dưới móng
Founfation bolt bu lông neo móng
Fracture Phá huỷ dòn
Fragil material Vật liệu dòn
Frame Khung
Frame bridge Cầu khung
Framed bent on
ponton
Trụ palê trên phao nổi
Framed bents Trụ palê
Free cantilever
arm
Cánh hẫng tự do
Free expansion Giãn nở tự do
Free fall Rơi tự do
Free lime Vôi tự do
Free moiture Độ ẩm tự do
Free water Nước tự do
Fresh concrete Bê tông tươi (mới trộn xong)
Friction Ma sát
Friction
curvature coefficient
Hệ số ma sát do độ cong
Friction linear
coefficient
Hệ số ma sát trên đoạn thẳng
Friction looses Mất mát do ma sát
Friction Loss
Coefficient
Hệ số mất mát do ma sát
Friction pile Cọc ma sát
Frost index Chỉ số đóng băng
Xem thêm…